• Trường Long - Luôn tạo ra sản phẩm, dịch vụ có chất lượng tốt nhất
  • Tadano - Thương hiệu cần cẩu hàng đầu Nhật Bản
  • ShinMaywa - Thương hiệu đến từ Nhật Bản

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THÙNG LỬNG  HINO FL8JTSA/ FL8JTSL
LOẠI XE (MODEL) HINO FL8JTSA
 HINO FL8JTSL
FL8JTSA 6x2/TRUONG LONG – FL.DTB  FL8JTSA 6x2/TRUONG LONG – FL.DTA FL8JTSL 6x2/TRUONG LONG – FLSL.DTA   FL8JTSL 6X2/TRUONG LONG – FLSL.DT
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG (DIMENSIONS & WEIGHT)  
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao
(Overall: Length x Width x Height)
mm 9.945 x 2.500 x 2.740  9.860 x 2.500 x 2.730  11.465 x 2.500 x 2.740  11.330 x 2.500 x 2.700
Chiều dài cơ sở (Wheel base) mm 4.980 + 1.300  4.980 + 1.300  5.870 + 1.300 5.870 + 1.300 
Công thức bánh xe (Wheel formula)   6 x 2  6 x 2  6 x 2   6 x 2
Trọng lượng bản thân (Kerb weight) kg 8.555  8.005  8.605 8.305 
Trọng tải cho phép (Pay load) kg 15.100  15.800  15.000 15.500 
Trọng luợng toàn bộ (Gross vehicle weight) kg 23.850 24.000   23.800  24.000
Số chổ ngồi (Seating capacity)    03 03   03  03
ĐỘNG CƠ
Loại (Type)   Diesel HINO J08E-UF (Euro 2) tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp
(Diesel Hino J08E-UF turbo & intercooler)
Diesel HINO J08E-UF (Euro 2) tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp
(Diesel Hino J08E-UF turbo & intercooler) 
Đường kính x hành trình piston
(Bore x stroke piston)
  112 x 130  112 x 130  
Thể tích làm việc (Displacement) cm3 7,684 7,684 
Công suất lớn nhất (Max. Output) PS/rpm 260/2.500 260/2.500 
Mômen xoắn cực đại (Max. Torque)           N.m/rpm 745/1.500 745/1.500 
Dung tích thùng nhiên liệu 
(Fuel tank capacity)
lít 200 200 
KHUNG XE (CHASSIS) 
Hộp số (Transmission)   9 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 9 
(9 forward, 1 reverse, synchromesh 1st – 9th)
9 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 9 
(9 forward, 1 reverse, synchromesh 1st – 9th) 
Hệ thống lái (Steering)   Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần,
với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
(Integral type power steering, tilt column)
Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần,
với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao

(Integral type power steering, tilt column) 
Hệ thống phanh (Service brake)
  Thủy lực, điều khiển bằng khí nén mạch kép 
 (Hydraulic system, air over hydraulic)
Thủy lực, điều khiển bằng khí nén mạch kép 
 (Hydraulic system, air over hydraulic) 
Hệ thống treo  (Suspension)   Trước: Lá nhíp dạng bán e-líp cùng giảm chấn.
(Fornt : Semi - elliptic leaf springs with shock absorbers)
Sau: Nhíp chính và nhíp phụ gồm các lá nhíp dạng bán e-líp.
(Rear : Semi - elliptic main & auxiliary leaf springs)
Trước: Lá nhíp dạng bán e-líp cùng giảm chấn. 
(Fornt : Semi - elliptic leaf springs with shock absorbers)
Sau: Nhíp chính và nhíp phụ gồm các lá nhíp dạng bán e-líp. 
(Rear : Semi - elliptic main & auxiliary leaf springs) 
Cabin (Cab)
   Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn  
(Tilt mechanism with torsion bar and lock device) 
 Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn  
(Tilt mechanism with torsion bar and lock device)  
Cỡ lốp (Tires size)    11.00-R20-16PR  11.00-R20-16PR    11.00-R20-16PR  11.00-R20-16PR  
Tốc độ cực đại (Max. Speed)  km/h  106  106  106
Khả năng vượt dốc (Grade ability)                        q %  38,4  38,4  38
THÙNG LỬNG   
Kích thước lọt lòng thùng: Dài x Rộng x Cao
(Inside: Length x Width x Height)
mm 7.720 x 2.340 x 600  7.620 x 2.340 x 600  9.200 x 2.340 x 500 9.020 x 2.360 x 500 
Đà dọc (Vertical bar)  
 Thép U140
(U140 steel)
 Thép U140
(U140 steel)
Đà ngang (Cross bar)  
 Thép U100
(U100 steel)
 Thép U100
(U100 steel)
Khung bao sàn (Floor frame)  
Tôn 3mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm) 
 Tôn 3mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm) 
Khung bửng  
Thép hộp □30x60
(Steel box □30x60)
 Thép hộp □30x60
(Steel box □30x60)
Khung bảo hiểm hông
 
 Thép hộp □30x60
(Steel box □30x60)
 Thép hộp □30x60
(Steel box □30x60)
Vách trong / ngoài  
Tôn 1,5mm chấn sóng/ Tôn 2mm chấn sóng
(Pier steel, corrugated shape, thickness: 1,5mm/ 
Pier steel, corrugated shape, thickness: 2mm)
 Tôn 2mm chấn sóng
(Pier steel, corrugated shape, thickness: 1,5mm/ 
Pier steel, corrugated shape, thickness: 2mm)
Trụ thùng giữa và sau / trước  (Pillar)  
Tôn 4mm chấn hình U140/ Tôn 3mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 4mm/
 Pier steel, U shape, thickness: 3mm) 
 Tôn 4mm chấn hình U140/ Tôn 3mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 4mm/
 Pier steel, U shape, thickness: 3mm) 
Sàn thùng (Floor)  
Tôn phẳng 3mm
(Standard steel, thickness: 3mm)
 Tôn phẳng 3mm
(Standard steel, thickness: 3mm)
 Trang bị tiêu chuẩn
(Standard equipment)
   01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD/AM&FM Radio với 02 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.
 (01 spare tire, tool box, sun visor for driver, CD/AM & FM Radio with 02 speakers, tachometer, fuel tank lockable cap, ciger lighter and 02 stainless steel safety bar, left and right, 02 mudguards)
Ghi chú: Vui lòng rê chuột vào thanh ngang bên trên để xem đầy đủ thông tin về sản phẩm.

Bạn có thể tìm thêm thông tin trong Catalogue & leaflet

Tải tài liệu