• Trường Long - Luôn tạo ra sản phẩm, dịch vụ có chất lượng tốt nhất
  • Tadano - Thương hiệu cần cẩu hàng đầu Nhật Bản
  • ShinMaywa - Thương hiệu đến từ Nhật Bản

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THÙNG LỬNG HINO FC9JJSW/ FC9JLSW
HINO FG8JPSB/ FG8JPSL
LOẠI XE (MODEL) HINO FC9JJSW
 HINO FC9JLSW HINO FG8JPSB  HINO FG8JPSL 
HINO FC9JJSW/TRUONG LONG – FC.DT HINO FC9JLSW/TRUONG LONG – FC.DTA   FG8JPSB-TV1/TRUONG LONG – FG.DT  
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG (DIMENSIONS & WEIGHT)  
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao
(Overall: Length x Width x Height)
mm 7.490 x 2.500 x 2.470 8.530 x 2.500 x 2.480   9.390 x 2.500 x 2.630  
Chiều dài cơ sở (Wheel base) mm 4.350 4.990   5.530  
Công thức bánh xe (Wheel formula)    4 x 2  4 x 2  4 x 2 
Trọng lượng bản thân (Kerb weight) kg 4.005 4.205   6.105  
Trọng tải cho phép (Pay load) kg 6.200 6.000   8.600  
Trọng luợng toàn bộ (Gross vehicle weight) kg 10.400  14.900  
Số chổ ngồi (Seating capacity)    03  03 03 
ĐỘNG CƠ  
Loại (Type)    Diesel HINO J05E-TE (Euro 2) tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp
(Diesel Hino J05E-TE turbo & intercooler)
 Diesel HINO J08E-UG  (Euro 2) tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp
(Diesel Hino J08E-UG turbo & intercooler)
Đường kính x hành trình piston
(Bore x stroke piston)
  112 x 130   112 x 130
Thể tích làm việc (Displacement) cm3 5,123 7,684 
Công suất lớn nhất (Max. Output) PS/rpm 165/2.500 235/2.500 
Mômen xoắn cực đại (Max. Torque)           N.m/rpm 520/1.500  706/1.500
Dung tích thùng nhiên liệu 
(Fuel tank capacity)
lít  100 200 
KHUNG XE (CHASSIS)   
Hộp số (Transmission)   6 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 2 đến số 6
(6 forward, 1 reverse, synchromesh 2nd- 6th)
 6 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ số 2 đến số 6
(6 forward, 1 reverse, synchromesh 2nd- 6th)
Hệ thống lái (Steering)   Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần,
với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
(Integral type power steering, tilt column)
Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, 
với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
(Integral type power steering, tilt column) 
Hệ thống phanh (Service brake)
  Thủy lực, điều khiển bằng khí nén mạch kép 
 (Hydraulic system, air over hydraulic)
 Thủy lực, điều khiển bằng khí nén mạch kép 
 (Hydraulic system, air over hydraulic)
Hệ thống treo  (Suspension)   Trước: Lá nhíp dạng bán e-líp cùng giảm chấn.
(Fornt : Semi - elliptic leaf springs with shock absorbers)
Sau: Nhíp chính và nhíp phụ gồm các lá nhíp dạng bán e-líp.
(Rear : Semi - elliptic main & auxiliary leaf springs)
Trước: Lá nhíp dạng bán e-líp cùng giảm chấn. 
(Fornt : Semi - elliptic leaf springs with shock absorbers)
Sau: Nhíp chính và nhíp phụ gồm các lá nhíp dạng bán e-líp. 
(Rear : Semi - elliptic main & auxiliary leaf springs) 
Cabin (Cab)
   Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn  
(Tilt mechanism with torsion bar and lock device) 
  Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn  
(Tilt mechanism with torsion bar and lock device) 
Cỡ lốp (Tires size)    8.25-16-18PR 8.25-16-14PR   10.00-R20-16PR  10.00-R20-16PR
Tốc độ cực đại (Max. Speed)  km/h  102  106   106
Khả năng vượt dốc (Grade ability)                        q %  44,4  38.3 32 
THÙNG LỬNG   
Kích thước lọt lòng thùng: Dài x Rộng x Cao
(Inside: Length x Width x Height)
mm 5.520 x 2.340 x 550 6.620 x 2.340 x 500  7.100 x 2.340 x 500   8.500 x 2.340 x 600
Đà dọc (Vertical bar)  
 Thép U140
(U140 steel)
 Thép U140
(U140 Steel)
Đà ngang (Cross bar)  
 Thép U100
(U100 steel)
  Thép U100
(U100 steel)
Khung bao sàn (Floor frame)  
Tôn 3mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm) 
 Tôn 3mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm) 
Khung bửng  
Thép hộp □30x60
(Steel box □30x60)
Thép hộp □30x60
(Steel box □30x60) 
Khung bảo hiểm hông
 
 Thép hộp □30x60
(Steel box □30x60)
 Thép hộp □30x60
(Steel box □30x60)
Vách trong / ngoài  
Tôn 1,5mm chấn sóng/ Tôn 2mm chấn sóng
(Pier steel, corrugated shape, thickness: 1,5mm/ 
Pier steel, corrugated shape, thickness: 2mm)
 Tôn kẽm phẳng 0,8 mm/ Không lót vách   Tôn kẽm phẳng 0,8 mm/ Không lót Tôn 1,5mm chấn sóng/ Tôn 2mm chấn sóng
(Pier steel, corrugated shape, thickness: 1,5mm/ 
Pier steel, corrugated shape, thickness: 2mm) 
Trụ thùng giữa và sau / trước  (Pillar)  
Tôn 4mm chấn hình U140/ Tôn 3mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 4mm/
 Pier steel, U shape, thickness: 3mm) 
 Tôn 4mm chấn hình U140/ Tôn 3mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 4mm/
 Pier steel, U shape, thickness: 3mm) 
Sàn thùng (Floor)  
Tôn phẳng 3mm
(Standard steel, thickness: 3mm)
Tôn phẳng 3mm
(Standard steel, thickness: 3mm)
 Trang bị tiêu chuẩn
(Standard equipment)
   01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD/AM&FM Radio với 02 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.
 (01 spare tire, tool box, sun visor for driver, CD/AM & FM Radio with 02 speakers, tachometer, fuel tank lockable cap, ciger lighter and 02 stainless steel safety bar, left and right, 02 mudguards)
Ghi chú: Vui lòng rê chuột vào thanh ngang bên trên để xem đầy đủ thông tin về sản phẩm.

Bạn có thể tìm thêm thông tin trong Catalogue & leaflet

Tải tài liệu