-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Thời gian lái xe từ 01/7/2026: Tài xế được lái liên tục bao lâu?
Từ ngày 01/7/2026, quy định về thời gian lái xe của tài xế có một số thay đổi đáng chú ý. Đáng chú ý, quy định không còn giới hạn cứng 10 giờ lái xe/ngày và 48 giờ/tuần tại Điều 64 như trước, nhưng tài xế về nguyên tắc vẫn không được lái xe liên tục quá 4 giờ, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Vậy quy định mới cụ thể như thế nào và tài xế cần lưu ý gì để tránh bị xử phạt? Cùng Trường Long tìm hiểu qua bài viết dưới đây!
1. Từ 01/7/2026, tài xế có được lái xe liên tục quá 4 giờ?
Theo quy định mới tại khoản 1 Điều 64 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, thời gian lái xe liên tục của người lái xe không quá 4 giờ, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Như vậy, 4 giờ vẫn là giới hạn lái xe liên tục về nguyên tắc.
Điểm mới từ ngày 01/7/2026 là pháp luật đã bổ sung ngoại lệ đối với hai trường hợp:
- Bất khả kháng;
- Trở ngại khách quan.
Điều này có nghĩa là tài xế không được tự ý lái xe liên tục quá 4 giờ chỉ vì muốn hoàn thành chuyến hàng, chạy kịp lịch trình hoặc tránh chậm giao hàng.
Chỉ khi thực tế phát sinh tình huống thuộc trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan thì mới có cơ sở xem xét áp dụng ngoại lệ.
Công điện số 56 và những điều cần lưu ý

Ví dụ dễ hiểu
Nếu tài xế đang thực hiện chuyến vận tải và đã gần đến giới hạn 4 giờ lái xe liên tục, tài xế vẫn cần chủ động bố trí thời gian dừng, nghỉ phù hợp.
Việc đường đông, việc muốn giao hàng sớm hoặc việc doanh nghiệp yêu cầu hoàn thành chuyến trong ngày không mặc nhiên đồng nghĩa với trường hợp được phép lái xe quá 4 giờ liên tục.
Do đó, tài xế và doanh nghiệp vận tải cần đặc biệt thận trọng khi lập lịch trình và bố trí thời gian nghỉ.
2. Quy định về thời gian lái xe trước và sau ngày 01/7/2026
Đây là điểm thay đổi mà các bác tài và doanh nghiệp vận tải cần lưu ý.
Trước ngày 01/7/2026
Theo quy định trước đây tại Điều 64 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, người lái xe ô tô phải bảo đảm:
- Không lái xe quá 10 giờ trong một ngày;
- Không lái xe quá 48 giờ trong một tuần;
- Không lái xe liên tục quá 4 giờ;
- Đồng thời, thực hiện các quy định có liên quan của Bộ luật Lao động.
Từ ngày 01/7/2026
Quy định được sửa đổi theo hướng:
- Bỏ giới hạn riêng 10 giờ lái xe/ngày;
- Bỏ giới hạn riêng 48 giờ lái xe/tuần tại Điều 64;
- Tiếp tục quy định không lái xe liên tục quá 4 giờ, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan;
- Thời gian làm việc của người lái xe trong ngày và trong tuần thực hiện theo quy định của Bộ luật Lao động.
Vì vậy, không nên hiểu rằng từ ngày 01/7/2026 tài xế được lái xe không giới hạn.
Bỏ giới hạn 10 giờ/ngày có nghĩa là gì?
Điểm này rất dễ bị hiểu nhầm.
Việc bỏ giới hạn 10 giờ lái xe/ngày và 48 giờ lái xe/tuần tại Điều 64 không đồng nghĩa với việc tài xế được làm việc hoặc lái xe liên tục không giới hạn.
Thay vào đó, thời gian làm việc trong ngày và trong tuần của người lái xe được thực hiện theo quy định của Bộ luật Lao động.
Trong khi đó, giới hạn 4 giờ lái xe liên tục vẫn được duy trì.
Có thể hiểu ngắn gọn:
Bỏ giới hạn 10 giờ/ngày và 48 giờ/tuần không có nghĩa là được lái xe liên tục quá 4 giờ tùy ý.

3. Lái xe quá 4 giờ liên tục có bị phạt không?
Có thể bị xử phạt nếu hành vi vi phạm thuộc trường hợp bị xử lý theo quy định và không thuộc trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Theo quy định xử phạt hiện hành, người điều khiển ô tô kinh doanh vận tải vi phạm quy định về thời gian lái xe có thể bị phạt tiền từ 3 triệu đồng đến 5 triệu đồng, đồng thời bị áp dụng hình thức trừ điểm giấy phép lái xe theo quy định.
Do đó, tài xế không nên chủ quan khi đã gần đến giới hạn 4 giờ lái xe liên tục.
Việc “cố chạy thêm một đoạn” để hoàn thành chuyến hàng có thể khiến tài xế và doanh nghiệp phát sinh rủi ro nếu không có căn cứ thuộc trường hợp ngoại lệ mà pháp luật cho phép.
4. Chủ xe, doanh nghiệp giao xe cho tài xế chạy quá thời gian có bị phạt?
Không chỉ người trực tiếp điều khiển phương tiện có thể bị xử lý.
Trong một số trường hợp, chủ phương tiện hoặc doanh nghiệp cũng có thể bị xử phạt nếu giao xe cho người làm công điều khiển phương tiện và để xảy ra hành vi vi phạm theo quy định.
Mức phạt đối với chủ xe được quy định theo từng trường hợp, trong đó có trường hợp:
- Chủ xe là cá nhân: có thể bị phạt từ 4 triệu đồng đến 6 triệu đồng;
- Chủ xe là tổ chức: có thể bị phạt từ 8 triệu đồng đến 12 triệu đồng.
Điều này cho thấy việc tuân thủ quy định về thời gian lái xe không chỉ là trách nhiệm của tài xế.
Doanh nghiệp vận tải cũng cần xây dựng lịch trình phù hợp, bố trí thời gian nghỉ và quản lý thời gian làm việc của tài xế để hạn chế nguy cơ vi phạm.
5. Thời gian lái xe và thời gian làm việc có giống nhau không?
Không hoàn toàn giống nhau. Đây là hai khái niệm cần được phân biệt khi áp dụng quy định mới.
Thời gian lái xe liên tục
Là khoảng thời gian người lái xe trực tiếp điều khiển phương tiện liên tục.
Về nguyên tắc, thời gian này không quá 4 giờ, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Thời gian làm việc
Từ ngày 01/7/2026, thời gian làm việc của người lái xe trong ngày và trong tuần thực hiện theo quy định của Bộ luật Lao động.
Do đó, việc bỏ giới hạn 10 giờ/ngày và 48 giờ/tuần tại Điều 64 không có nghĩa là doanh nghiệp có thể bố trí tài xế làm việc tùy ý.

Khi xây dựng lịch chạy xe, doanh nghiệp cần đồng thời quan tâm đến cả thời gian lái xe liên tục và thời gian làm việc theo pháp luật lao động.
6. Các hạng giấy phép lái xe năm 2026 tài xế cần biết
Bên cạnh thời gian lái xe, tài xế cũng cần kiểm tra hạng giấy phép lái xe để bảo đảm phù hợp với phương tiện đang điều khiển.
Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, hệ thống giấy phép lái xe gồm các hạng:
Hạng GPLX | Phương tiện chính được điều khiển |
A1 | Mô tô hai bánh đến 125 cm³ hoặc động cơ điện đến 11 kW |
A | Mô tô hai bánh trên 125 cm³ hoặc trên 11 kW và xe thuộc hạng A1 |
B1 | Mô tô ba bánh và xe thuộc hạng A1 |
B | Ô tô chở người đến 8 chỗ, không kể chỗ lái; ô tô tải/chuyên dùng đến 3.500 kg |
C1 | Ô tô tải/chuyên dùng trên 3.500 kg đến 7.500 kg và xe thuộc hạng B |
C | Ô tô tải/chuyên dùng trên 7.500 kg và các xe thuộc hạng B, C1 |
D1 | Ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ, không kể chỗ lái |
D2 | Ô tô chở người trên 16 đến 29 chỗ, không kể chỗ lái |
D | Ô tô chở người trên 29 chỗ; xe giường nằm và các xe thuộc phạm vi quy định |
BE | Xe hạng B kéo rơ-moóc trên 750 kg |
C1E | Xe hạng C1 kéo rơ-moóc trên 750 kg |
CE | Xe hạng C kéo rơ-moóc trên 750 kg; xe đầu kéo kéo sơ mi rơ-moóc |
D1E | Xe hạng D1 kéo rơ-moóc trên 750 kg |
D2E | Xe hạng D2 kéo rơ-moóc trên 750 kg |
DE | Xe hạng D kéo rơ-moóc trên 750 kg; xe chở khách nối toa |
Tài xế nên kiểm tra kỹ hạng GPLX trước khi điều khiển phương tiện, đặc biệt đối với xe tải, xe khách và xe kéo rơ-moóc.
7. Kết luận
Quy định có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 mang đến thay đổi đáng chú ý trong cách xác định thời gian lái xe. Giới hạn riêng 10 giờ lái xe/ngày và 48 giờ lái xe/tuần tại Điều 64 không còn được áp dụng, nhưng giới hạn 4 giờ lái xe liên tục về nguyên tắc vẫn được duy trì.
Đặc biệt, tài xế cần lưu ý rằng việc pháp luật bổ sung trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan không đồng nghĩa với việc được tự ý lái xe quá 4 giờ.
Đối với doanh nghiệp vận tải, việc xây dựng lịch trình hợp lý, bố trí thời gian nghỉ và quản lý thời gian làm việc của tài xế là yếu tố quan trọng để vừa bảo đảm hiệu quả vận chuyển, vừa hạn chế nguy cơ vi phạm pháp luật.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính thông tin, phổ biến quy định pháp luật. Khi áp dụng cho một trường hợp cụ thể, cần đối chiếu đầy đủ quy định pháp luật hiện hành và tình tiết thực tế của vụ việc.
Quý khách hàng cần hỗ trợ thêm thông tin chi tiết về xe tải Hino, vui lòng liên hệ Trường Long để được tư vấn chi tiết!
Hotline: 0906 72 0101
Địa chỉ:
🏢 Hino Trường Long Tân Tạo: Lô 46, Đường số 3, KCN Tân Tạo, P. Tân Tạo, TP.HCM
🏢 Hino Trường Long chi nhánh Vĩnh Long: Lô 1A, 1B, A11, A12, KCN Bình Minh, Khóm Mỹ Lợi, P. Cái Vồn, Tỉnh Vĩnh Long
🏢 Hino Trường Long chi nhánh Miền Trung: Quốc Lộ 1A, Phường Hòa Xuân, Thành Phố Đà Nẵng