|
Loại xe
|
TRUONGLONG-FC.FT
|
|
Loại xe nền
|
HINO - FC9JESA
|
|
Kích thước & Trọng lượng
|
|
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao
|
mm
|
6.070 x 2.200 x 2.760
|
|
Chiều dài cơ sở
|
mm
|
3.420
|
|
Công thức bánh xe
|
4 x 2 |
|
Trọng lượng bản thân
|
kG
|
4.695 |
|
Trọng tải cho phép chở
|
kG
|
5.460 |
|
Trọng lượng toàn bộ
|
kG
|
10.350 |
|
Số chỗ ngồi
|
03 |
|
Động cơ
|
|
Loại
|
Diesel HINO J05E-TE tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp, 4 máy thẳng
hàng |
|
Đường kính x hành trình piston
|
mm
|
112 X 130 |
|
Thể tích làm việc
|
cm3
|
5.123 |
|
Công suất lớn nhất
|
PS/rpm
|
165/2.500 |
|
Mômen xoắn cực đại
|
N.m/rpm
|
520/1.500 |
|
Dung tích thùng nhiên liệu
|
lít
|
100 |
|
Khung xe
|
|
Hộp số
|
6 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ 2 đến số 6 |
|
Hệ thống lái
|
Trợ lực toàn phần, điều chỉnh được độ nghiêng, cao thấp |
|
Hệ thống phanh
|
Thủy lực, điều khiển bằng khí nén |
|
Hệ thống treo
|
Trước: Lá nhíp dạng e-lip cùng giảm chấn thủy lực
Sau: Nhíp chính và nhíp phụ gồm các lá nhíp dạng bán e-lip |
|
Tỷ số truyền của cầu sau
|
4,333 : 1 |
|
Cỡ lốp
|
8.25-16-14PR |
|
Tốc độ cực đại
|
km/h
|
102 |
|
Khả năng vượt dốc
|
θ%
|
44 |
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
|
m
|
6 |
|
Cabin
|
Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn
|
|
Bồn chở nhiên liệu
|
|
Thể tích bồn chứa
|
m3
|
7
|
|
Vật liệu
|
Hình E-Lip, thép dày 04 mm
|
|
Hệ thống van
|
Van bi tay gạt
|
|
Vách ngăn
|
3
|
|
Miệng bồn
|
3
|
|
Sơn
|
Sơn phủ bên ngoài |
|
Khoang chứa
|
Khoang chứa dụng cụ, đồ nghề 02 bên hông xe
|
|
Trang bị tiêu chuẩn
|
01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD/AM&FM Radio với 2
loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá
và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.
|