THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
LOẠI XE (MODEL)     HINO WU342L  HINO WU342L

HINO WU352L HINO XZU650L
HINO XZU720L
HINO XZU730L
 WU342L llllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllll WU342L - NKMTJD3/TRUONGLONG - WU3.DBA  WU352L - NKMQHD3/TRUONGLONG - WU352HD.DB   WU352L - NKMRHD3/TRUONGLONG - WU352JD.DB XZU650L - HBMMK3/TRUONGLONG - XZU650.DB42   XZU720L - HKFRL3/TRUONGLONG - XZU720.DB (DB42) XZU730L - HKFTL3/TRUONGLONG - XZU730.DB 
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG (DIMENSIONS & WEIGHT)
 
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao 
(Overall: Length x Width x Height) 
 mm
6.235 x 1.990 x 2.900 6.910 x 1.990 x 2.930  6.895 x 1.990 x 3.010 6.240 x 1.880 x 2.830 7.070 x 2.190 x 3.000 7.600 x 2.180 x 3.110
Chiều dài cơ sở (Wheel base)   mm
3.380 4.000 4.000 3.400 3.870 4.200
Công thức bánh xe (Wheel formula)    4 x 2 4 x 2 4 x 2 4 x 2 4 x 2 4 x 2 4 x 2 
Trọng lượng bản thân (Kerb weight)  kg     3.155  3.315 3.405 3.030 3.505 3.815
Trọng tải cho phép (Pay load)  kg    4.900  3.490 3.900 1.650 3.450 - 3.800 4.490
Trọng luợng toàn bộ (Gross vehicle weight)   kg
8.250 7.000 7.500 4.875 7.350 - 7.500 8.500
Số chổ ngồi (Seating capacity)    03 03 03 03 03 03
ĐỘNG CƠ (ENGINE)  
Model     W04D - TP  W04D - TR  W04D - TP  W04D - TR  N04C-VA EURO 3  N04C-VB EURO 3   N04C-VB EURO 3
Loại (Type)
 
Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng làm mát bằng nước.
(Diesel 4 cycles, 4 Cylinders In line, water-cooled)
Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng làm mát bằng nước.
(Diesel 4 cycles, 4 Cylinders In line, water-cooled)
Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng làm mát bằng nước.
(Diesel 4 cycles, 4 Cylinders In line, water-cooled)
Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng làm mát bằng nước.
(Diesel 4 cycles, 4 Cylinders In line, water-cooled)
Động cơ diesel 4 kỳ, 4 máy thẳng hàng tuabin tăng nạp, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước.
(Diesel 4 cycles, 4 Cylinders In line, direct fuel injection and water-cooled)
Thể tích làm việc (Displacement)
cm3  4.009 4.009 4.009 4.009 4.009 4.009  4.009
Công suất lớn nhất (Max. Output) PS/rpm  110/2.800 130/2.700 110/2.800 130/2.00 136/2.500 150/2.800 150/2.800 
Mômen xoắn cực đại (Max. Torque)  N.m/rpm  284/1.800 363/1.800 284/1.800 363/1.800 392/1.600 420/1.400  420/1.400
Dung tích thùng nhiên liệu (Fuel tank capacity)  lít  100 100 100 100 100 100  100
KHUNG XE (CHASSIS)  
Model      M153  M550  M153  M550  M550  MYY6S  MYY6S
Hộp số (Transmission)
 
Hộp số cơ khí, 5 số, đồng tốc từ số 1 đến số 5
(Mechanic Transmission With 5 Speed)
Hộp số cơ khí, 5 số, đồng tốc từ số 1 đến số 5
(Mechanic Transmission With 5 Speed)
Hộp số cơ khí, 5 số, đồng tốc từ số 1 đến số 5
(Mechanic Transmission With 5 Speed)
Hộp số cơ khí, 5 số, đồng tốc từ số 1 đến số 5
(Mechanic Transmission With 5 Speed)
Hộp số cơ khí, 5 số tiến 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 5
(5 forward, 1 reverse, synchromesh 1st – 5th)
Hộp số cơ khí, 6 số tiến 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 6
(6 forward, 1 reverse, synchromesh 1st – 6th)
Hệ thống lái (Steering)
 
Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
(Recirculating ball with integral power steering)
Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
(Recirculating ball with integral power steering)
Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
(Recirculating ball with integral power steering)
Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
(Recirculating ball with integral power steering)
Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thủy lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn
(Integral type power steering, tilt column)
Hệ thống phanh (Service brake)
 
Tang trống điều khiển thủy lực trợ lực chân không
(Vacuum Servo Hydraulic, Dual Circuits)
Tang trống điều khiển thủy lực trợ lực chân không
(Vacuum Servo Hydraulic, Dual Circuits)
Tang trống điều khiển thủy lực trợ lực chân không
(Vacuum Servo Hydraulic, Dual Circuits)
Tang trống điều khiển thủy lực trợ lực chân không
(Vacuum Servo Hydraulic, Dual Circuits)
Hệ thống phanh tang trống điều khiển thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không
(Hydraulic system, air over hydraulic)
Cabin (Cab)  
 Kiểu lật với kết cấu thép hàn
(Forward Control, All Steel Welded Construction)
  Kiểu lật với kết cấu thép hàn
(Forward Control, All Steel Welded Construction)
 Kiểu lật với kết cấu thép hàn
(Forward Control, All Steel Welded Construction)
 Kiểu lật với kết cấu thép hàn
(Forward Control, All Steel Welded Construction)
 Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn 
(Tilt mechanism with torsion bar and lock device)
Cỡ lốp (Tires size)    7.50-16-14PR 7.50-16-14PR 7.00-16-14PR 7.50-16-14PR 7,00-16-12PR 7,50-16-14PR  7,50-16-14PR
Tốc độ cực đại (Max. Speed)                   km/h  93 97 104 114 112 112 107
Khả năng vượt dốc (Grade ability)              q % 30,8 35,4 28,8 32,7 59,6 47,2 42,7
THÙNG TẢI KÍN (DRY BOX)      
Kích thước thùng: Dài x Rộng x Cao
(Overall : Length x Width x Height)
mm 
4.450 x 1.870 x 1.800 5.000 x 1.840 x 1.780 5.100 x 1.850 x 1.850 4.500 x 1.720 x 1.780 5.200 x 2.050 x 1.890 5.700 x 2.020 x 1.960
 Đà dọc (Vertical bar)  
Thép U140 dày 3,5 mm
(U140 steel, thickness: 3,5mm)
Thép U140 dày 3,5 mm
(U140 steel, thickness: 3,5mm)
Thép U140 dày 3,5 mm
(U140 steel, thickness: 3,5mm)
Thép U140 dày 3,5 mm
(U140 steel, thickness: 3,5mm)
Thép U140 dày 3,5 mm  
(U140 steel, thickness: 3,5mm)
Thép U140 dày 3,5 mm  
(U140 steel, thickness: 3,5mm)
Thép U140 dày 3,5 mm  
(U140 steel, thickness: 3,5mm)
 Đà ngang (Cross bar)  
Thép U80 dày 3 mm 
(U80 steel, thickness: 3mm)
Thép U80 dày 3 mm 
(U80 steel, thickness: 3mm)
Thép U80 dày 3 mm 
(U80 steel, thickness: 3mm)
Thép U80 dày 3 mm 
(U80 steel, thickness: 3mm)
Thép U80 dày 3 mm 
(U80 steel, thickness: 3mm)
Thép U80 dày 3 mm 
(U80 steel, thickness: 3mm)
Thép U80 dày 3 mm 
(U80 steel, thickness: 3mm)
 Khung bao sàn (Floor frame)  
Tôn 3 mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm)
Tôn 3 mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm)
Tôn 3 mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm)
Tôn 3 mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm)
Tôn 3 mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm)
Tôn 3 mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm)
Tôn 3 mm chấn hình
 (Pier steel, U shape, thickness: 3mm)
 Khung xương vách (Wall frame)  
Thép hộp □30x30x1,2
 (Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2
 (Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2
 (Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2 
(Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2  
(Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2  
(Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2  
(Steel box □30x30x1,2)
 Khung xương mui (Roof frame)  
 Thép hộp □30x30x1,2 
(Steel box □30x30x1,2)
 Thép hộp □30x30x1,2 
(Steel box □30x30x1,2)
 Thép hộp □30x30x1,2 
(Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2 
(Steel box □30x30x1,2)
 Thép hộp □30x30x1,2  
(Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2  
(Steel box □30x30x1,2)
Thép hộp □30x30x1,2  
(Steel box □30x30x1,2)
 Khung xương cửa (Door frame)  
 Thép hộp □20x40x1,2 / □20x20x1,2
(Steel box □20x40x1,2/ □20x20x1,2)
 Thép hộp □20x40x1,2 / □20x20x1,2
(Steel box □20x40x1,2/ □20x20x1,2)
 Thép hộp □20x40x1,2 / □20x20x1,2
(Steel box □20x40x1,2/ □20x20x1,2)
Thép hộp □20x40x1,2 / □20x20x1,2
(Steel box □20x40x1,2/ □20x20x1,2)
 Thép hộp □20x40x1,2/ □20x20x1,2
(Steel box □20x40x1,2/ □20x20x1,2)
Thép hộp □20x40x1,2/ □20x20x1,2
(Steel box □20x40x1,2/ □20x20x1,2)
Thép hộp □20x40x1,2/ □20x20x1,2
(Steel box □20x40x1,2/ □20x20x1,2)
 Vách hông ngoài hông, trước
(External sidewall, front)
 
Inox 430 dập sóng 0,5 mm 
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 0,5mm)
Inox 430 dập sóng 0,5 mm 
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 0,5mm)
Inox 430 dập sóng 0,5 mm 
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 0,5mm)
Inox 430 dập sóng 0,5 mm 
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 0,5mm)
Inox430 dập sóng 0,5mm 
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 0,5mm)
Inox430 dập sóng 0,5mm 
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 0,5mm) 
Inox430 dập sóng 0,5mm 
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 0,5mm)
 Vách ngoài mui, cửa (Outer panel)  
Inox 430 phẳng 0,5 mm 
(Stainless steel 430, flat sheet, 0,5mm thick)
Inox 430 phẳng 0,5 mm 
(Stainless steel 430, flat sheet, 0,5mm thick)
Inox 430 phẳng 0,5 mm 
(Stainless steel 430, flat sheet, 0,5mm thick)
Inox 430 phẳng 0,5 mm 
(Stainless steel 430, flat sheet, 0,5mm thick)
Inox430 phẳng 0,5mm
(Stainless steel 430, flat sheet, 0,5mm thick)
Inox430 phẳng 0,5mm
(Stainless steel 430, flat sheet, 0,5mm thick)
Inox430 phẳng 0,5mm
(Stainless steel 430, flat sheet, 0,5mm thick)
 Vách trong  (Inner panel)  
 Tôn kẽm phẳng 0,5 mm 
(Tole/coating Zinc flat sheet, 0,5mm thick)
 Tôn kẽm phẳng 0,5 mm 
(Tole/coating Zinc flat sheet, 0,5mm thick)
Tôn kẽm phẳng 0,5 mm 
(Tole/coating Zinc flat sheet, 0,5mm thick)
Tôn kẽm phẳng 0,5 mm 
(Tole/coating Zinc flat sheet, 0,5mm thick)
 Tôn kẽm phẳng 0,5mm 
(Tole/coating Zinc flat sheet, 0,5mm thick)
Tôn kẽm phẳng 0,5mm 
(Tole/coating Zinc flat sheet, 0,5mm thick)
Tôn kẽm phẳng 0,5mm 
(Tole/coating Zinc flat sheet, 0,5mm thick)
 Sàn thùng  (Floor)  
Inox 430 dập sóng 1,5 mm
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 1,5mm)
Inox 430 dập sóng 1,5 mm
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 1,5mm)
Inox 430 dập sóng 1,5 mm
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 1,5mm)
Inox 430 dập sóng 1,5 mm
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 1,5mm)
Inox430 dập sóng 1,5mm
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 1,5mm)
Inox430 dập sóng 1,5mm
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 1,5mm)
Inox430 dập sóng 1,5mm
(Stainless steel 430, corrugated shape, thickness: 1,5mm)
 
Trang bị tiêu chuẩn  
(Standard equipment)
 
 01 bánh dự phòng, 01 bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD/AM&FM Radio với 02 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.
 (01 spare tire, tool box, sun visor for driver, CD/AM & FM Radio with 02 speakers, tachometer, fuel tank lockable cap, ciger lighter and 02 stainless steel safety bar, left and right, 02 mudguards)
Máy lạnh Cabin, 01 bánh dự phòng, 01 bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD/AM&FM Radio với 02 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.
 ( Cabin air conditioning, 01 spare tire, tool box, sun visor for driver,CD/AM & FM Radio with 02 speakers, tachometer, fuel tank lockable cap, ciger lighter and 02 stainless steel safety bar, left and right, 02 mudguards).
Ghi chú: Vui lòng rê chuột vào thanh ngang bên trên để xem đầy đủ thông tin về sản phẩm.

Bạn có thể tìm thêm thông tin trong Catalogue & leaflet

Tải tài liệu